ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hình ảnh" (1件)
hình ảnh
日本語
名画像、写真
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
類語検索結果 "hình ảnh" (1件)
tạo hình ảnh
日本語
フイメージを作り出す
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
光が幻想的なイメージを作り出しています。
フレーズ検索結果 "hình ảnh" (4件)
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
光が幻想的なイメージを作り出しています。
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
これらの画像は現実と対照的だ。
