menu_book
見出し語検索結果 "hình ảnh" (1件)
hình ảnh
日本語
名画像、写真
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
swap_horiz
類語検索結果 "hình ảnh" (1件)
tạo hình ảnh
日本語
フイメージを作り出す
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
光が幻想的なイメージを作り出しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "hình ảnh" (3件)
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
光が幻想的なイメージを作り出しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)